契約 (けいやく) — hợp đồng, khế ước

けいやく hợp đồng
Tần suất #516 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keiyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp đồng
  • khế ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.