顕著 (けんちょ) — nổi bật, rõ rệt, hiển trứ

けんちょ nổi bật
Tần suất #4689 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kencho

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nổi bật
  • rõ rệt
  • hiển trứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.