堅持 (けんじ) — giữ vững, kiên trì, kiên trì giữ

けん giữ vững
Tần suất #8888 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giữ vững
  • kiên trì
  • kiên trì giữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.