持つ (もつ) — cầm, có, sở hữu
motsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cầm
- có
- sở hữu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手に とって、はなさずに いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
刀を持つ人の近くに、洋服を着た人が立っています。
Katana o motsu hito no chikaku ni, youfuku o kita hito ga tatte imasu.
A person in Western clothes stands near someone carrying a sword.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (13) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持つ もつ |
持ちます もちます |
| Present negative |
持たない もたない |
持ちません もちません |
| Past |
持った もった |
持ちました もちました |
| Past negative |
持たなかった もたなかった |
持ちませんでした もちませんでした |
| Te-form |
持って もって |
持ちまして もちまして |
| Potential |
持てる もてる |
持てます もてます |
| Potential negative |
持てない もてない |
持てません もてません |