持つ (もつ) — cầm, có, sở hữu

cầm
Tần suất #32 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) · transitive/intransitive

motsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cầm
  • sở hữu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.