Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持つ (もつ) — cầm, có, sở hữu

持もつ cầm
Tần suất #32 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive transitive

motsu

もつ
Pitch もつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cầm
  • có
  • sở hữu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)に とって、はなさずに いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持つ

もつ

持ちます

もちます

Present negative

持たない

もたない

持ちません

もちません

Past

持った

もった

持ちました

もちました

Past negative

持たなかった

もたなかった

持ちませんでした

もちませんでした

Te-form

持って

もって

持ちまして

もちまして

Potential

持てる

もてる

持てます

もてます

Potential negative

持てない

もてない

持てません

もてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.