支持 (しじ) — ủng hộ, chi trì
支持
ủng hộ
Tần suất #1271
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shiji
しじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支持
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ủng hộ
- chi trì
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の かんがえに さんせいして、たすける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支持する しじする |
支持します しじします |
| Present negative |
支持しない しじしない |
支持しません しじしません |
| Past |
支持した しじした |
支持しました しじしました |
| Past negative |
支持しなかった しじしなかった |
支持しませんでした しじしませんでした |
| Te-form |
支持して しじして |
支持しまして しじしまして |
| Potential |
支持できる しじできる |
支持できます しじできます |
| Potential negative |
支持できない しじできない |
支持できません しじできません |