支持 (しじ) — ủng hộ, chi trì

ủng hộ
Tần suất #1271 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ủng hộ
  • chi trì

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.