化粧 (けしょう) — trang điểm, hóa trang, mỹ phẩm

しょう trang điểm
Tần suất #2860 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

keshou

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trang điểm
  • hóa trang
  • mỹ phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.