聴こえる (きこえる) — nghe được, có thể nghe thấy

こえる nghe được
Tần suất #9239 4 ký tự ichidan verb · intransitive

kikoeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghe được
  • có thể nghe thấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.