射殺 (しゃさつ) — bắn chết, xạ sát
射殺
bắn chết
Tần suất #9240
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shasatsu
しゃさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゃさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 射殺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắn chết
- xạ sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
射殺する しゃさつする |
射殺します しゃさつします |
| Present negative |
射殺しない しゃさつしない |
射殺しません しゃさつしません |
| Past |
射殺した しゃさつした |
射殺しました しゃさつしました |
| Past negative |
射殺しなかった しゃさつしなかった |
射殺しませんでした しゃさつしませんでした |
| Te-form |
射殺して しゃさつして |
射殺しまして しゃさつしまして |
| Potential |
射殺できる しゃさつできる |
射殺できます しゃさつできます |
| Potential negative |
射殺できない しゃさつできない |
射殺できません しゃさつできません |