Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

射殺 (しゃさつ) — bắn chết, xạ sát

射しゃ殺さつ bắn chết
Tần suất #9240 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shasatsu

しゃさつ
Pitch しゃさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 射殺

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắn chết
  • xạ sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

射殺する

しゃさつする

射殺します

しゃさつします

Present negative

射殺しない

しゃさつしない

射殺しません

しゃさつしません

Past

射殺した

しゃさつした

射殺しました

しゃさつしました

Past negative

射殺しなかった

しゃさつしなかった

射殺しませんでした

しゃさつしませんでした

Te-form

射殺して

しゃさつして

射殺しまして

しゃさつしまして

Potential

射殺できる

しゃさつできる

射殺できます

しゃさつできます

Potential negative

射殺できない

しゃさつできない

射殺できません

しゃさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.