聴く (きく) — lắng nghe, nghe
聴く
lắng nghe
Tần suất #670
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
kiku
きく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 聴く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lắng nghe
- nghe
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 音楽や 人の 話を ちゅういして 耳に 入れる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
聴く きく |
聴きます ききます |
| Present negative |
聴かない きかない |
聴きません ききません |
| Past |
聴いた きいた |
聴きました ききました |
| Past negative |
聴かなかった きかなかった |
聴きませんでした ききませんでした |
| Te-form |
聴いて きいて |
聴きまして ききまして |
| Potential |
聴ける きける |
聴けます きけます |
| Potential negative |
聴けない きけない |
聴けません きけません |