Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聴取 (ちょうしゅ) — nghe, thính thủ

聴ちょう取しゅ nghe
Tần suất #5069 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choushu

ちょうしゅ
Pitch ちょうしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 聴取

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghe
  • thính thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

聴取する

ちょうしゅする

聴取します

ちょうしゅします

Present negative

聴取しない

ちょうしゅしない

聴取しません

ちょうしゅしません

Past

聴取した

ちょうしゅした

聴取しました

ちょうしゅしました

Past negative

聴取しなかった

ちょうしゅしなかった

聴取しませんでした

ちょうしゅしませんでした

Te-form

聴取して

ちょうしゅして

聴取しまして

ちょうしゅしまして

Potential

聴取できる

ちょうしゅできる

聴取できます

ちょうしゅできます

Potential negative

聴取できない

ちょうしゅできない

聴取できません

ちょうしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.