聴取 (ちょうしゅ) — nghe, thính thủ
聴取
nghe
Tần suất #5069
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
choushu
ちょうしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 聴取
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghe
- thính thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
聴取する ちょうしゅする |
聴取します ちょうしゅします |
| Present negative |
聴取しない ちょうしゅしない |
聴取しません ちょうしゅしません |
| Past |
聴取した ちょうしゅした |
聴取しました ちょうしゅしました |
| Past negative |
聴取しなかった ちょうしゅしなかった |
聴取しませんでした ちょうしゅしませんでした |
| Te-form |
聴取して ちょうしゅして |
聴取しまして ちょうしゅしまして |
| Potential |
聴取できる ちょうしゅできる |
聴取できます ちょうしゅできます |
| Potential negative |
聴取できない ちょうしゅできない |
聴取できません ちょうしゅできません |