緊迫 (きんぱく) — căng thẳng, khẩn bách

きんぱく căng thẳng
Tần suất #9050 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kinpaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căng thẳng
  • khẩn bách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.