Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

迫害 (はくがい) — bức hại, ngược đãi, đàn áp

迫はく害がい bức hại
Tần suất #7858 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hakugai

はくがい
Pitch はくがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 迫害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bức hại
  • ngược đãi
  • đàn áp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

迫害する

はくがいする

迫害します

はくがいします

Present negative

迫害しない

はくがいしない

迫害しません

はくがいしません

Past

迫害した

はくがいした

迫害しました

はくがいしました

Past negative

迫害しなかった

はくがいしなかった

迫害しませんでした

はくがいしませんでした

Te-form

迫害して

はくがいして

迫害しまして

はくがいしまして

Potential

迫害できる

はくがいできる

迫害できます

はくがいできます

Potential negative

迫害できない

はくがいできない

迫害できません

はくがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.