汚い (きたない) — bẩn, dơ, nhớp nhúa

きたな bẩn
Tần suất #4171 2 ký tự i-adjective

kitanai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bẩn
  • nhớp nhúa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.