婚姻 (こんいん) — hôn nhân, kết hôn

こんいん hôn nhân
Tần suất #8033 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

konin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hôn nhân
  • kết hôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.