Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

婚約 (こんやく) — đính hôn, hôn ước

婚こん約やく đính hôn
Tần suất #6534 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

konyaku

こんやく
Pitch こんやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 婚約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đính hôn
  • hôn ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

婚約する

こんやくする

婚約します

こんやくします

Present negative

婚約しない

こんやくしない

婚約しません

こんやくしません

Past

婚約した

こんやくした

婚約しました

こんやくしました

Past negative

婚約しなかった

こんやくしなかった

婚約しませんでした

こんやくしませんでした

Te-form

婚約して

こんやくして

婚約しまして

こんやくしまして

Potential

婚約できる

こんやくできる

婚約できます

こんやくできます

Potential negative

婚約できない

こんやくできない

婚約できません

こんやくできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.