離婚 (りこん) — ly hôn, ly dị
離婚
ly hôn
Tần suất #2423
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rikon
りこん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りこん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 離婚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ly hôn
- ly dị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離婚する りこんする |
離婚します りこんします |
| Present negative |
離婚しない りこんしない |
離婚しません りこんしません |
| Past |
離婚した りこんした |
離婚しました りこんしました |
| Past negative |
離婚しなかった りこんしなかった |
離婚しませんでした りこんしませんでした |
| Te-form |
離婚して りこんして |
離婚しまして りこんしまして |
| Potential |
離婚できる りこんできる |
離婚できます りこんできます |
| Potential negative |
離婚できない りこんできない |
離婚できません りこんできません |