Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離婚 (りこん) — ly hôn, ly dị

離り婚こん ly hôn
Tần suất #2423 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rikon

りこん
Pitch りこん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 離婚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ly hôn
  • ly dị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離婚する

りこんする

離婚します

りこんします

Present negative

離婚しない

りこんしない

離婚しません

りこんしません

Past

離婚した

りこんした

離婚しました

りこんしました

Past negative

離婚しなかった

りこんしなかった

離婚しませんでした

りこんしませんでした

Te-form

離婚して

りこんして

離婚しまして

りこんしまして

Potential

離婚できる

りこんできる

離婚できます

りこんできます

Potential negative

離婚できない

りこんできない

離婚できません

りこんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.