下位 (かい) — thứ hạng thấp, cấp dưới, hạ vị

thứ hạng thấp
Tần suất #8032 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ hạng thấp
  • cấp dưới
  • hạ vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.