根底 (こんてい) — nền tảng, căn để, gốc rễ

こんてい nền tảng
Tần suất #5432 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kontei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nền tảng
  • căn để
  • gốc rễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.