言葉 (ことば) — từ ngữ, ngôn ngữ, lời nói

こと từ ngữ
Tần suất #93 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

kotoba

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ ngữ
  • ngôn ngữ
  • lời nói

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.