Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一言 (ひとこと) — một lời, đôi lời

一ひと言こと một lời
Tần suất #1250 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb transitive

hitokoto

ひとこと
Pitch ひとこと[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • một lời
  • đôi lời

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すこしだけ 話(はな)す みじかい ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一言する

ひとことする

一言します

ひとことします

Present negative

一言しない

ひとことしない

一言しません

ひとことしません

Past

一言した

ひとことした

一言しました

ひとことしました

Past negative

一言しなかった

ひとことしなかった

一言しませんでした

ひとことしませんでした

Te-form

一言して

ひとことして

一言しまして

ひとことしまして

Potential

一言できる

ひとことできる

一言できます

ひとことできます

Potential negative

一言できない

ひとことできない

一言できません

ひとことできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.