Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宣言 (せんげん) — tuyên bố, tuyên ngôn

宣せん言げん tuyên bố
Tần suất #1474 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sengen

せんげん
Pitch せんげん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宣言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyên bố
  • tuyên ngôn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんの 考(かんが)えを みんなに はっきり いう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宣言する

せんげんする

宣言します

せんげんします

Present negative

宣言しない

せんげんしない

宣言しません

せんげんしません

Past

宣言した

せんげんした

宣言しました

せんげんしました

Past negative

宣言しなかった

せんげんしなかった

宣言しませんでした

せんげんしませんでした

Te-form

宣言して

せんげんして

宣言しまして

せんげんしまして

Potential

宣言できる

せんげんできる

宣言できます

せんげんできます

Potential negative

宣言できない

せんげんできない

宣言できません

せんげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.