硬直 (こうちょく) — cứng đờ, cứng nhắc, ngạnh trực

こうちょく cứng đờ
Tần suất #8454 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kouchoku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứng đờ
  • cứng nhắc
  • ngạnh trực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.