Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

硬化 (こうか) — sự hóa cứng, đông cứng, ngạnh hóa

硬こう化か sự hóa cứng
Tần suất #8885 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouka

こうか
Pitch こうか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 硬化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hóa cứng
  • đông cứng
  • ngạnh hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

硬化する

こうかする

硬化します

こうかします

Present negative

硬化しない

こうかしない

硬化しません

こうかしません

Past

硬化した

こうかした

硬化しました

こうかしました

Past negative

硬化しなかった

こうかしなかった

硬化しませんでした

こうかしませんでした

Te-form

硬化して

こうかして

硬化しまして

こうかしまして

Potential

硬化できる

こうかできる

硬化できます

こうかできます

Potential negative

硬化できない

こうかできない

硬化できません

こうかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.