硬化 (こうか) — sự hóa cứng, đông cứng, ngạnh hóa

こう sự hóa cứng
Tần suất #8885 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kouka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hóa cứng
  • đông cứng
  • ngạnh hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.