硬化 (こうか) — sự hóa cứng, đông cứng, ngạnh hóa
硬化
sự hóa cứng
Tần suất #8885
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kouka
こうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 硬化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hóa cứng
- đông cứng
- ngạnh hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
硬化する こうかする |
硬化します こうかします |
| Present negative |
硬化しない こうかしない |
硬化しません こうかしません |
| Past |
硬化した こうかした |
硬化しました こうかしました |
| Past negative |
硬化しなかった こうかしなかった |
硬化しませんでした こうかしませんでした |
| Te-form |
硬化して こうかして |
硬化しまして こうかしまして |
| Potential |
硬化できる こうかできる |
硬化できます こうかできます |
| Potential negative |
硬化できない こうかできない |
硬化できません こうかできません |