興奮 (こうふん) — phấn khích, kích động, hưng phấn

こうふん phấn khích
Tần suất #2783 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

koufun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phấn khích
  • kích động
  • hưng phấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.