Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

興行 (こうぎょう) — buổi diễn, biểu diễn, hưng hành

興こう行ぎょう buổi diễn
Tần suất #7132 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kougyou

こうぎょう
Pitch こうぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 興行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • buổi diễn
  • biểu diễn
  • hưng hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

興行する

こうぎょうする

興行します

こうぎょうします

Present negative

興行しない

こうぎょうしない

興行しません

こうぎょうしません

Past

興行した

こうぎょうした

興行しました

こうぎょうしました

Past negative

興行しなかった

こうぎょうしなかった

興行しませんでした

こうぎょうしませんでした

Te-form

興行して

こうぎょうして

興行しまして

こうぎょうしまして

Potential

興行できる

こうぎょうできる

興行できます

こうぎょうできます

Potential negative

興行できない

こうぎょうできない

興行できません

こうぎょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.