興味 (きょうみ) — sự quan tâm, hứng thú
興味
sự quan tâm
Tần suất #580
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kyoumi
きょうみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうみ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 興味
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự quan tâm
- hứng thú
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もっと しりたい、やって みたいと 思う 気もち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
その細かさに、作り手の興味が強く現れることがあります。
Sono komakasa ni, tsukurite no kyoumi ga tsuyoku arawareru koto ga arimasu.
The creator's interests sometimes emerge strongly in those details.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択