Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

興味 (きょうみ) — sự quan tâm, hứng thú

興きょう味み sự quan tâm
Tần suất #580 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoumi

きょうみ
Pitch きょうみ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 興味

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự quan tâm
  • hứng thú

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もっと しりたい、やって みたいと 思(おも)う 気(き)もち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.