好感 (こうかん) — thiện cảm, ấn tượng tốt

こうかん thiện cảm
Tần suất #5919 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

koukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiện cảm
  • ấn tượng tốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.