光景 (こうけい) — quang cảnh, cảnh tượng

こうけい quang cảnh
Tần suất #2879 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

koukei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quang cảnh
  • cảnh tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.