高齢 (こうれい) — cao tuổi, cao niên

こうれい cao tuổi
Tần suất #1509 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kourei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao tuổi
  • cao niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.