Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付 (ふ) — đính kèm, phụ

付ふ đính kèm
Tần suất #1510 Lớp 4 1 ký tự Part of speech unclassified

fu

ふ
Post

Ghi nhớ 付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đính kèm
  • phụ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ものに くっついて いる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.