付 (ふ) — đính kèm, phụ
付
đính kèm
Ghi nhớ 付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đính kèm
- phụ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ものに くっついて いる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).