追う (おう) — đuổi theo, truy đuổi
ou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đuổi theo
- truy đuổi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- にげる ものを つかまえようと、うしろから 走る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
地図で戦いの場所を追うと、政治の変化が京都や江戸だけの話ではないと分かります。
Chizu de tatakai no basho o ou to, seiji no henka ga kyouto ya edo dake no hanashi de wa nai to wakarimasu.
Following the battle sites on a map shows that political change was not confined to Kyoto and Edo.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追う おう |
追います おいます |
| Present negative |
追わない おわない |
追いません おいません |
| Past |
追った おった |
追いました おいました |
| Past negative |
追わなかった おわなかった |
追いませんでした おいませんでした |
| Te-form |
追って おって |
追いまして おいまして |
| Potential |
追える おえる |
追えます おえます |
| Potential negative |
追えない おえない |
追えません おえません |