綱領 (こうりょう) — cương lĩnh, nguyên tắc chung

こうりょう cương lĩnh
Tần suất #9663 2 ký tự 漢語 kango noun

kouryou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cương lĩnh
  • nguyên tắc chung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.