公衆 (こうしゅう) — công chúng, đại chúng

こうしゅう công chúng
Tần suất #4440 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công chúng
  • đại chúng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.