公演 (こうえん) — buổi biểu diễn, công diễn

こうえん buổi biểu diễn
Tần suất #2117 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kouen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buổi biểu diễn
  • công diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.