公演 (こうえん) — buổi biểu diễn, công diễn
公演
buổi biểu diễn
Tần suất #2117
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kouen
こうえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 公演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buổi biểu diễn
- công diễn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の 前で 歌や しばいを みせる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公演する こうえんする |
公演します こうえんします |
| Present negative |
公演しない こうえんしない |
公演しません こうえんしません |
| Past |
公演した こうえんした |
公演しました こうえんしました |
| Past negative |
公演しなかった こうえんしなかった |
公演しませんでした こうえんしませんでした |
| Te-form |
公演して こうえんして |
公演しまして こうえんしまして |
| Potential |
公演できる こうえんできる |
公演できます こうえんできます |
| Potential negative |
公演できない こうえんできない |
公演できません こうえんできません |