Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公演 (こうえん) — buổi biểu diễn, công diễn

公こう演えん buổi biểu diễn
Tần suất #2117 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouen

こうえん
Pitch こうえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 公演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • buổi biểu diễn
  • công diễn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 前(まえ)で 歌(うた)や しばいを みせる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公演する

こうえんする

公演します

こうえんします

Present negative

公演しない

こうえんしない

公演しません

こうえんしません

Past

公演した

こうえんした

公演しました

こうえんしました

Past negative

公演しなかった

こうえんしなかった

公演しませんでした

こうえんしませんでした

Te-form

公演して

こうえんして

公演しまして

こうえんしまして

Potential

公演できる

こうえんできる

公演できます

こうえんできます

Potential negative

公演できない

こうえんできない

公演できません

こうえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.