公表 (こうひょう) — công bố, công khai

こうひょう công bố
Tần suất #1991 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kouhyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công bố
  • công khai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.