公表 (こうひょう) — công bố, công khai
公表
công bố
Tần suất #1991
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kouhyou
こうひょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうひょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 公表
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công bố
- công khai
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなに わかる ように しらせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公表する こうひょうする |
公表します こうひょうします |
| Present negative |
公表しない こうひょうしない |
公表しません こうひょうしません |
| Past |
公表した こうひょうした |
公表しました こうひょうしました |
| Past negative |
公表しなかった こうひょうしなかった |
公表しませんでした こうひょうしませんでした |
| Te-form |
公表して こうひょうして |
公表しまして こうひょうしまして |
| Potential |
公表できる こうひょうできる |
公表できます こうひょうできます |
| Potential negative |
公表できない こうひょうできない |
公表できません こうひょうできません |