Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公表 (こうひょう) — công bố, công khai

公こう表ひょう công bố
Tần suất #1991 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouhyou

こうひょう
Pitch こうひょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 公表

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công bố
  • công khai

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなに わかる ように しらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公表する

こうひょうする

公表します

こうひょうします

Present negative

公表しない

こうひょうしない

公表しません

こうひょうしません

Past

公表した

こうひょうした

公表しました

こうひょうしました

Past negative

公表しなかった

こうひょうしなかった

公表しませんでした

こうひょうしませんでした

Te-form

公表して

こうひょうして

公表しまして

こうひょうしまして

Potential

公表できる

こうひょうできる

公表できます

こうひょうできます

Potential negative

公表できない

こうひょうできない

公表できません

こうひょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.