洪水 (こうずい) — lũ lụt, hồng thủy

こうずい lũ lụt
Tần suất #6214 2 ký tự 漢語 kango noun

kouzui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lũ lụt
  • hồng thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.