Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起用 (きよう) — bổ nhiệm, khởi dụng

起き用よう bổ nhiệm
Tần suất #6215 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kiyou

きよう
Pitch きよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ nhiệm
  • khởi dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起用する

きようする

起用します

きようします

Present negative

起用しない

きようしない

起用しません

きようしません

Past

起用した

きようした

起用しました

きようしました

Past negative

起用しなかった

きようしなかった

起用しませんでした

きようしませんでした

Te-form

起用して

きようして

起用しまして

きようしまして

Potential

起用できる

きようできる

起用できます

きようできます

Potential negative

起用できない

きようできない

起用できません

きようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.