講ずる (こうずる) — áp dụng biện pháp, giảng giải, trù tính

こうずる áp dụng biện pháp
Tần suất #7686 Lớp 5 3 ký tự zuru verb (literary) · transitive

kouzuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • áp dụng biện pháp
  • giảng giải
  • trù tính

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.