比べる (くらべる) — so sánh

くらべる so sánh
Tần suất #612 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

kuraberu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • so sánh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.