通信 (つうしん) — thông tin liên lạc, truyền thông

つうしん thông tin liên lạc
Tần suất #611 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

tsuushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông tin liên lạc
  • truyền thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.