(くらい) — thứ bậc, ngôi vị, cấp bậc

くらい thứ bậc
Tần suất #800 Lớp 4 1 ký tự noun

kurai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ bậc
  • ngôi vị
  • cấp bậc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.