地位 (ちい) — địa vị, vị thế, thân phận

địa vị
Tần suất #2403 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

chii

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • địa vị
  • vị thế
  • thân phận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.