苦しめる (くるしめる) — hành hạ, làm khổ

くるしめる hành hạ
Tần suất #7797 Lớp 3 4 ký tự ichidan verb · transitive

kurushimeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hành hạ
  • làm khổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.