Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着信 (ちゃくしん) — tin nhắn đến, cuộc gọi đến

着ちゃく信しん tin nhắn đến
Tần suất #7798 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chakushin

ちゃくしん
Pitch ちゃくしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tin nhắn đến
  • cuộc gọi đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着信する

ちゃくしんする

着信します

ちゃくしんします

Present negative

着信しない

ちゃくしんしない

着信しません

ちゃくしんしません

Past

着信した

ちゃくしんした

着信しました

ちゃくしんしました

Past negative

着信しなかった

ちゃくしんしなかった

着信しませんでした

ちゃくしんしませんでした

Te-form

着信して

ちゃくしんして

着信しまして

ちゃくしんしまして

Potential

着信できる

ちゃくしんできる

着信できます

ちゃくしんできます

Potential negative

着信できない

ちゃくしんできない

着信できません

ちゃくしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.