着信 (ちゃくしん) — tin nhắn đến, cuộc gọi đến
着信
tin nhắn đến
Tần suất #7798
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chakushin
ちゃくしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゃくしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tin nhắn đến
- cuộc gọi đến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着信する ちゃくしんする |
着信します ちゃくしんします |
| Present negative |
着信しない ちゃくしんしない |
着信しません ちゃくしんしません |
| Past |
着信した ちゃくしんした |
着信しました ちゃくしんしました |
| Past negative |
着信しなかった ちゃくしんしなかった |
着信しませんでした ちゃくしんしませんでした |
| Te-form |
着信して ちゃくしんして |
着信しまして ちゃくしんしまして |
| Potential |
着信できる ちゃくしんできる |
着信できます ちゃくしんできます |
| Potential negative |
着信できない ちゃくしんできない |
着信できません ちゃくしんできません |