巨額 (きょがく) — số tiền khổng lồ, cự ngạch

きょがく số tiền khổng lồ
Tần suất #6287 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyogaku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số tiền khổng lồ
  • cự ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.