教団 (きょうだん) — giáo đoàn, giáo phái, tổ chức tôn giáo

きょうだん giáo đoàn
Tần suất #5647 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoudan

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo đoàn
  • giáo phái
  • tổ chức tôn giáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.