恐怖 (きょうふ) — sợ hãi, khiếp sợ, khủng bố

きょう sợ hãi
Tần suất #1959 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyoufu

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sợ hãi
  • khiếp sợ
  • khủng bố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.