Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い出 (おもいで) — kỷ niệm, hồi ức, ký ức

思おもい出で kỷ niệm
Tần suất #1960 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

omoide

おもいで
Pitch おもいで[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思い出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỷ niệm
  • hồi ức
  • ký ức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)に あった ことで、いまも おぼえて いる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.