強硬 (きょうこう) — cứng rắn, kiên quyết, cường ngạnh

きょうこう cứng rắn
Tần suất #8143 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyoukou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứng rắn
  • kiên quyết
  • cường ngạnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.