Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

硬直 (こうちょく) — cứng đờ, cứng nhắc, ngạnh trực

硬こう直ちょく cứng đờ
Tần suất #8454 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouchoku

こうちょく
Pitch こうちょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 硬直

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cứng đờ
  • cứng nhắc
  • ngạnh trực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

硬直する

こうちょくする

硬直します

こうちょくします

Present negative

硬直しない

こうちょくしない

硬直しません

こうちょくしません

Past

硬直した

こうちょくした

硬直しました

こうちょくしました

Past negative

硬直しなかった

こうちょくしなかった

硬直しませんでした

こうちょくしませんでした

Te-form

硬直して

こうちょくして

硬直しまして

こうちょくしまして

Potential

硬直できる

こうちょくできる

硬直できます

こうちょくできます

Potential negative

硬直できない

こうちょくできない

硬直できません

こうちょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.