硬直 (こうちょく) — cứng đờ, cứng nhắc, ngạnh trực
硬直
cứng đờ
Tần suất #8454
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kouchoku
こうちょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうちょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 硬直
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cứng đờ
- cứng nhắc
- ngạnh trực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
硬直する こうちょくする |
硬直します こうちょくします |
| Present negative |
硬直しない こうちょくしない |
硬直しません こうちょくしません |
| Past |
硬直した こうちょくした |
硬直しました こうちょくしました |
| Past negative |
硬直しなかった こうちょくしなかった |
硬直しませんでした こうちょくしませんでした |
| Te-form |
硬直して こうちょくして |
硬直しまして こうちょくしまして |
| Potential |
硬直できる こうちょくできる |
硬直できます こうちょくできます |
| Potential negative |
硬直できない こうちょくできない |
硬直できません こうちょくできません |